economic growth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tăng trưởng kinh tế: Sự gia tăng bền vững về năng lực sản xuất của một nền kinh tế, dẫn đến sự gia tăng thu nhập và sản lượng quốc gia theo thời gian. Đây là sự mở rộng về quy mô của nền kinh tế một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's policies aim to stimulate economic growth. (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.)
- Sustained economic growth has improved the standard of living for many citizens. (Tăng trưởng kinh tế bền vững đã cải thiện mức sống của nhiều công dân.)
- A key indicator of economic growth is the rise in Gross Domestic Product (GDP). (Một chỉ số quan trọng của tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).)
Các cách sử dụng nâng cao
"to foster/promote economic growth": thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Investing in infrastructure is crucial to promote economic growth. (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
"inclusive economic growth": tăng trưởng kinh tế bao trùm (lợi ích được chia sẻ rộng rãi).
- The challenge is to achieve inclusive economic growth that benefits all sectors of society. (Thách thức là đạt được tăng trưởng kinh tế bao trùm mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp trong xã hội.)
"rate of economic growth": tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- The country's rate of economic growth slowed down last quarter. (Tốc độ tăng trưởng kinh tế của đất nước đã chậm lại trong quý trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Economic development (n): Phát triển kinh tế (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cải thiện chất lượng cuộc sống và thể chế, bên cạnh tăng trưởng).
- GDP growth (n): Tăng trưởng GDP (một thước đo cụ thể của tăng trưởng kinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Expansion of the economy: Sự mở rộng nền kinh tế.
- Economic expansion: Sự bành trướng/bùng nổ kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "economic growth")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "economic growth" một cách cố định)
Noun
- Tăng trưởng kinh tế